ngờ nghệch

ngờ nghệch

Một chú chó con ngờ nghệch nhìn chằm chằm vào chiếc bóng của chính mình.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tỏ ra thiếu thông minh, chậm hiểu, hoặc có vẻ ngây thơ đến mức khờ khạo: "ngờ nghệch" mô tả một người hoặc hành vi cho thấy sự kém cỏi về trí tuệ, khả năng nhận biết chậm, hoặc thiếu tinh tế trong suy nghĩ ứng xử. Từ này thường mang sắc thái nhẹ nhàng, đôi khi ý trách móc nhưng không gay gắt.
    • dáng vẻ hoặc biểu hiện lờ đờ, kém linh hoạt: "ngờ nghệch" cũng chỉ trạng thái vẻ mặt, ánh mắt, hoặc cử chỉ không nhanh nhẹn, phần đần độn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Thằng nhìn ngờ nghệch quá, chẳng biết hiểu bài không. (Thằng tỏ ra chậm hiểu, khó tiếp thu bài học.)
    • ấy có vẻ ngờ nghệch khi hỏi những câu quá đơn giản. ( ấy tỏ ra thiếu thông minh khi đặt câu hỏi không cần thiết.)
    • Ánh mắt ngờ nghệch của anh ta khiến mọi người nghĩ anh ta không tập trung. (Ánh mắt lờ đờ, thiếu linh hoạt của anh ta tạo ấn tượng thiếu tỉnh táo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngờ nghệch như...": dùng trong so sánh để nhấn mạnh sự khờ khạo.

    • ngờ nghệch như con , chẳng biết cả. ( rất kém thông minh, giống như một con vật vụng về.)
  • "ngờ nghệch đến tội nghiệp": mô tả sự ngờ nghệch đáng thương, gây cảm giác xót xa.

    • Cậu ngờ nghệch đến tội nghiệp, ai nói cũng tin. (Cậu quá ngây thơ thiếu cảnh giác, dễ bị lừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngơ ngác (tính từ): trạng thái ngỡ ngàng, không hiểu chuyện đang xảy ra, thường do bất ngờ.

    • đứng ngơ ngác giữa đám đông. ( lúng túng, không biết phải làm .)
  • Khờ khạo (tính từ): thiếu kinh nghiệm, dễ bị lừa, phần ngây thơ.

    • Đừng khờ khạo tin lời . (Đừng quá ngây thơ tin vào lời nói dối.)
  • Đần độn (tính từ): kém thông minh, chậm hiểu, thường mang tính tiêu cực hơn.

    • Học sinh đần độn không thể theo kịp bài. (Học sinh kém trí tuệ không thể tiếp thu bài học.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngốc nghếch: khờ dại, thiếu thông minh nhưng thường sắc thái dễ thương, hài hước.
  • Ngây ngô: tỏ ra thiếu hiểu biết, thường do còn trẻ hoặc ít trải nghiệm.
  • Chậm hiểu: khả năng tiếp thu kiến thức chậm, không nhanh nhạy.
Thành ngữ liên quan
  • Ngờ nghệch như thằng ngố: so sánh mức độ khờ khạo tột cùng.
    • Anh ta ngờ nghệch như thằng ngố, chẳng biết việc nên làm. (Anh ta rất kém cỏi, không biết xử lý tình huống.)